Thính tai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gutes Gehör haben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thính tai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gutes Gehör haben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gutes Gehör haben: Thính tai
Mở Rộng