Thiếu thốn nghĩa tiếng Anh là
scantly
/ˈskæntli/
(adv)
Thiếu thốn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scantly
Nghe phát âm giọng Mỹ của scantly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thiếu thốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scantly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scantly: Thiếu thốn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scantly