Thiếu hụt nghĩa tiếng Anh là
being lacking
/ˈbiːɪŋ ˈlækɪŋ/
phrase
Thiếu hụt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của being lacking
Nghe phát âm giọng Mỹ của being lacking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thiếu hụt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của being lacking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan being lacking: Thiếu hụt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
being lacking