Thiết bị ngắt nghĩa tiếng Anh là
shutoff
/ˈʃʌtˌɒf/
(n)
Thiết bị ngắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shutoff
Nghe phát âm giọng Mỹ của shutoff
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thiết bị ngắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shutoff
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shutoff: Thiết bị ngắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shutoff