Thiết bị điều hòa nhiệt độ nghĩa tiếng Đức là
Klimagerät
(n)(-e)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Klimagerät
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thiết bị điều hòa nhiệt độ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Klimagerät
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Klimagerät: Thiết bị điều hòa nhiệt độ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Klimagerät