Thiện chí nghĩa tiếng Anh là
patronage
/ˈpætrənɪdʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thiện chí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của patronage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan patronage: Thiện chí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
patronage