Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zuschaueranteil
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thị phần khán giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zuschaueranteil
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zuschaueranteil: Thị phần khán giả
Mở Rộng