Thị giác, trực quan nghĩa tiếng Đức là
visuell
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của visuell
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thị giác, trực quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của visuell
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan visuell: Thị giác, trực quan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
visuell