Theo kiểu sinh dưỡng nghĩa tiếng Đức là
vegetativ
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vegetativ
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Theo kiểu sinh dưỡng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vegetativ
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vegetativ: Theo kiểu sinh dưỡng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vegetativ