Theo dòng dõi nghĩa tiếng Anh là
lineage
/ˈlɪnɪɪʤ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lineage
Nghe phát âm giọng Mỹ của lineage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Theo dòng dõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lineage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lineage: Theo dòng dõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lineage