Thế chấp nghĩa tiếng Đức là
Kaution
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kaution
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thế chấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kaution
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kaution: Thế chấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kaution