Thay đổi, luân phiên nghĩa tiếng Đức là
wechselnd
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wechselnd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thay đổi, luân phiên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wechselnd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wechselnd: Thay đổi, luân phiên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wechselnd