Thất lạc nghĩa tiếng Đức là
vermissen
(Vt,hat)
Thất lạc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vermissen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thất lạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vermissen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vermissen: Thất lạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vermissen