Thất bại, không hoạt động nghĩa tiếng Đức là
versagen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thất bại, không hoạt động
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versagen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versagen: Thất bại, không hoạt động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versagen