Tháo rời ra nghĩa tiếng Anh là
segment
/ˈsɛɡmənt/
(v)
Tháo rời ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của segment
Nghe phát âm giọng Mỹ của segment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tháo rời ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của segment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan segment: Tháo rời ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
segment