Thành viên huân chương nghĩa tiếng Anh là
chevalier
/ʃəˈvælɪə/
(n)
Thành viên huân chương còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chevalier
Nghe phát âm giọng Mỹ của chevalier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thành viên huân chương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chevalier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chevalier: Thành viên huân chương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chevalier