Thành viên bồi thẩm đoàn nghĩa tiếng Anh là
juror
/ˈdʒʊərər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của juror
Nghe phát âm giọng Mỹ của juror
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thành viên bồi thẩm đoàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của juror
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan juror: Thành viên bồi thẩm đoàn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
juror