Thanh trừ nghĩa tiếng Anh là
exempt
/ɪɡˈzɛmpt/
(v)
Thanh trừ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exempt
Nghe phát âm giọng Mỹ của exempt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thanh trừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exempt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exempt: Thanh trừ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exempt