Thành thạo nghĩa tiếng Anh là
adroitness
/əˈdrɔɪtnəs/
(n)
Thành thạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của adroitness
Nghe phát âm giọng Mỹ của adroitness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thành thạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của adroitness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan adroitness: Thành thạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
adroitness