Thanh thản nghĩa tiếng Anh là
serene
/səˈriːn/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thanh thản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của serene
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan serene: Thanh thản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
serene