Thành phần câu nghĩa tiếng Đức là
Satzglied
(n)(-er)
Thành phần câu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Satzglied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thành phần câu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Satzglied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Satzglied: Thành phần câu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Satzglied