Thanh kẹo (sô-cô-la...) nghĩa tiếng Anh là
candy bar
/ˈkændi bɑːr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của candy bar
Nghe phát âm giọng Mỹ của candy bar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thanh kẹo (sô-cô-la...)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của candy bar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan candy bar: Thanh kẹo (sô-cô-la...)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
candy bar