Thanh kẹo ngọt nghĩa tiếng Anh là
candy bar
/ˈkændi bɑːr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thanh kẹo ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của candy bar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan candy bar: Thanh kẹo ngọt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
candy bar