Thần tượng tuổi trẻ nghĩa tiếng Đức là
Jugendidol
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thần tượng tuổi trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Jugendidol
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Jugendidol: Thần tượng tuổi trẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Jugendidol