Thân tàu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ship hull
Nghe phát âm giọng Mỹ của ship hull
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thân tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ship hull
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ship hull: Thân tàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ship hull