Thân bộ đánh lửa nghĩa tiếng Đức là
Zündkörper
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zündkörper
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thân bộ đánh lửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zündkörper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zündkörper: Thân bộ đánh lửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zündkörper