Thẩm phán nghĩa tiếng Đức là
Richter
(m)
Thẩm phán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Richter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thẩm phán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Richter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Richter: Thẩm phán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Richter