Thầm kín nghĩa tiếng Đức là
Hintergrund
(m)(Hintergründe)
Thầm kín còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hintergrund
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thầm kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hintergrund
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hintergrund: Thầm kín
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hintergrund