Tenses: (n, pl) nghĩa tiếng Việt là
thì
Tenses: phiên âm IPA là /ˈtɛnsɪz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Tenses:
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tenses:
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tenses: