Teile (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Mẩu
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mẩu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Teile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Teile
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Teile