Tế bào ắc quy nghĩa tiếng Anh là
battery cell
/ˈbætəri sɛl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của battery cell
Nghe phát âm giọng Mỹ của battery cell
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tế bào ắc quy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của battery cell
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan battery cell: Tế bào ắc quy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
battery cell