Tẩy uế nghĩa tiếng Đức là
desinfizieren
(Vt)(hat)(desinfizierte, hat desinfiziert)
Tẩy uế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của desinfizieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tẩy uế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của desinfizieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan desinfizieren: Tẩy uế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
desinfizieren