Tay cầm đục nghĩa tiếng Anh là
chisel holder
/ˈtʃɪzl ˈhəʊldər/
(n)
Tay cầm đục còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chisel holder
Nghe phát âm giọng Mỹ của chisel holder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tay cầm đục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chisel holder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chisel holder: Tay cầm đục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chisel holder