Tauchgang (m) nghĩa tiếng Việt là
cuộc lặn
Tauchgang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Tauchgang
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộc lặn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tauchgang
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tauchgang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tauchgang