Tàu cao tốc đệm khí nghĩa tiếng Anh là
aerotrain
/ˈɛərəʊtreɪn/
(n)
Tàu cao tốc đệm khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aerotrain
Nghe phát âm giọng Mỹ của aerotrain
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tàu cao tốc đệm khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aerotrain
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aerotrain: Tàu cao tốc đệm khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aerotrain