Tắt nghĩa tiếng Đức là
ausgehen
(tr, Vi)(ist ausgegangen, ging aus)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgehen: Tắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausgehen