Tập trung lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich zusammenreißen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tập trung lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich zusammenreißen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich zusammenreißen: Tập trung lại
Mở Rộng