Tập hồ sơ lưu chuyển nghĩa tiếng Đức là
Umlaufmappe
(f)
Tập hồ sơ lưu chuyển còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Umlaufmappe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tập hồ sơ lưu chuyển
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Umlaufmappe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Umlaufmappe: Tập hồ sơ lưu chuyển
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Umlaufmappe