Tạo vật nhân tạo nghĩa tiếng Đức là
Artefakt
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Artefakt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tạo vật nhân tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Artefakt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Artefakt: Tạo vật nhân tạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Artefakt