Tạo ra từ mới nghĩa tiếng Anh là
coined
/kɔɪnd/
(v)(past)
Tạo ra từ mới còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coined
Nghe phát âm giọng Mỹ của coined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tạo ra từ mới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coined: Tạo ra từ mới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coined