Táo quân nghĩa tiếng Đức là
Herdgott
(m)
Táo quân còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Herdgott
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Táo quân
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Herdgott
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Herdgott: Táo quân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Herdgott