Tạo bọt khí nghĩa tiếng Anh là
foaming
/ˈfəʊmɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tạo bọt khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của foaming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan foaming: Tạo bọt khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
foaming