Tan nát con tim nghĩa tiếng Anh là
heartbroken
/ˈhɑːrtbrəʊkən/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của heartbroken
Nghe phát âm giọng Mỹ của heartbroken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tan nát con tim
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heartbroken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heartbroken: Tan nát con tim
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heartbroken