Tan nát nghĩa tiếng Đức là
zerfallen
(Vi)(ist)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tan nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zerfallen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zerfallen: Tan nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
zerfallen