Tan chảy thành nghĩa tiếng Đức là
schmelzen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schmelzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tan chảy thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schmelzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schmelzen: Tan chảy thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schmelzen