Tầm vóc nghĩa tiếng Anh là
relevance
/ˈrɛlɪvəns/
(n)
Tầm vóc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relevance
Nghe phát âm giọng Mỹ của relevance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tầm vóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relevance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relevance: Tầm vóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
relevance