Tạm trú nghĩa tiếng Anh là
sojourned
/ˈsəʊdʒɜrnd/
(v) (past tense)
Tạm trú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sojourned
Nghe phát âm giọng Mỹ của sojourned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tạm trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sojourned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sojourned: Tạm trú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sojourned