Tạm ngưng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unterbrechen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tạm ngưng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unterbrechen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unterbrechen: Tạm ngưng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unterbrechen