Tâm linh nghĩa tiếng Anh là
spiritually
/ˈspɪrɪtʃuəli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tâm linh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spiritually
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spiritually: Tâm linh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spiritually