Tấm che mặt nghĩa tiếng Anh là
visor
/ˈvaɪzər/
(n)
Tấm che mặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của visor
Nghe phát âm giọng Mỹ của visor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tấm che mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của visor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan visor: Tấm che mặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
visor